chịu non
Định nghĩa
- Thành ngữ / Cụm động từ (trong ngữ cảnh chơi, cá cược, thi đấu):
- Tự nhận thua trước khi kết thúc: "chịu non" chỉ hành động thừa nhận thất bại hoặc đầu hàng trước khi cuộc chơi, ván bài, hoặc cuộc thi kết thúc hoàn toàn. Người "chịu non" không chờ đến kết quả cuối cùng mà chủ động chấp nhận thua cuộc sớm.
Ví dụ sử dụng
Trong trò chơi bài:
- Anh ta thấy bài xấu quá, đành chịu non. (Anh ta nhận thua sớm vì bài không có cơ hội thắng.)
Trong cá cược:
- Đội bóng yếu thế quá, họ chịu non ngay từ hiệp một. (Đội bóng yếu thừa nhận thất bại sớm trong trận đấu.)
Trong thi đấu:
- Kỳ thủ này chịu non sau khi mất quân hậu. (Kỳ thủ đầu hàng sớm vì không thể gỡ lại thế cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịu non" trong nghĩa bóng: ám chỉ việc từ bỏ mục tiêu hoặc chấp nhận thất bại quá sớm, không cố gắng đến cùng.
- Dù khó khăn, đừng vội chịu non; hãy kiên trì thêm chút nữa. (Đừng từ bỏ sớm khi gặp thử thách.)
"chịu non" trong kinh doanh: chấp nhận lỗ hoặc bán tháo tài sản trước khi thị trường sụp đổ hoàn toàn.
- Nhà đầu tư chịu non, bán cổ phiếu khi thấy giá giảm mạnh. (Nhà đầu tư chấp nhận lỗ sớm để tránh thiệt hại lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chịu thua (cụm động từ): chấp nhận thất bại, không còn hy vọng thắng.
- Đối thủ quá mạnh, đội nhà đành chịu thua. (Đội nhà không thể tiếp tục thi đấu.)
Đầu hàng (động từ): chấp nhận thất bại hoàn toàn, đặc biệt trong chiến tranh hoặc tranh luận.
- Quân địch buộc phải đầu hàng. (Quân địch chấp nhận thua cuộc.)
Bỏ cuộc (động từ): ngừng tham gia một hoạt động nào đó, thường là vì khó khăn.
- Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng vì chán nản. (Anh ấy không tiếp tục làm việc nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận thua sớm: thừa nhận thất bại trước khi kết thúc.
- Xin hàng (thông tục): chấp nhận thua cuộc, thường dùng trong trò chơi.
- Chịu trận (thông tục): cam chịu thất bại hoặc hậu quả.
Thành ngữ liên quan
Chịu non thua thiệt: chấp nhận thua sớm sẽ bị thiệt thòi hơn so với cố gắng đến cùng.
- Đừng chịu non thua thiệt, hãy cố gắng đến phút cuối. (Đừng vội nhận thua vì sẽ mất cơ hội.)
Thua keo này bày keo khác: sau khi thua cuộc, lại tìm cách khác để thử sức — trái nghĩa với "chịu non".
- Anh ấy không chịu non, mà thua keo này bày keo khác. (Anh ấy không bỏ cuộc mà tìm hướng đi mới.)